Nghĩa của từ "cultural identity" trong tiếng Việt
"cultural identity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cultural identity
US /ˈkʌl.tʃər.əl aɪˈdɛn.tə.ti/
UK /ˈkʌl.tʃər.əl aɪˈdɛn.tə.ti/
Danh từ
bản sắc văn hóa
the feeling of belonging to a group based on shared culture, traditions, values, and beliefs
Ví dụ:
•
Language plays a crucial role in shaping one's cultural identity.
Ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc văn hóa của một người.
•
Many immigrants struggle with maintaining their original cultural identity in a new country.
Nhiều người nhập cư gặp khó khăn trong việc duy trì bản sắc văn hóa gốc của họ ở một quốc gia mới.
Từ liên quan: